傘齒輪 sǎn chǐ lún · tán xỉ luân Hán Việt: tán xỉ luân · Pinyin: sǎn chǐ lún Tổng quan Cấu tạo: 傘 (tán) + 齒 (xỉ) + 輪 (luân)Pinyinsǎn chǐ lúnHán Việttán xỉ luânCấu tạo傘 + 齒 + 輪 · tán + xỉ + luân nghĩa thành phần: tán + xỉ + luân