備任 bèi rèn · bị nhâm Hán Việt: bị nhâm · Pinyin: bèi rèn Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 任 (nhâm)Pinyinbèi rènHán Việtbị nhâmCấu tạo備 + 任 · bị + nhâm nghĩa thành phần: bị + nhâm