備伍 bèi wǔ · bị ngũ Hán Việt: bị ngũ · Pinyin: bèi wǔ Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 伍 (ngũ)Pinyinbèi wǔHán Việtbị ngũCấu tạo備 + 伍 · bị + ngũ nghĩa thành phần: bị + ngũ