備厚 bèi hòu · bị hậu Hán Việt: bị hậu · Pinyin: bèi hòu Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 厚 (hậu)Pinyinbèi hòuHán Việtbị hậuCấu tạo備 + 厚 · bị + hậu nghĩa thành phần: bị + hậu