備問 bèi wèn · bị vấn Hán Việt: bị vấn · Pinyin: bèi wèn Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 問 (vấn)Pinyinbèi wènHán Việtbị vấnCấu tạo備 + 問 · bị + vấn nghĩa thành phần: bị + vấn