備固 bèi gù · bị cố Hán Việt: bị cố · Pinyin: bèi gù Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 固 (cố)Pinyinbèi gùHán Việtbị cốCấu tạo備 + 固 · bị + cố nghĩa thành phần: bị + cố