備忘 bèi wàng · bị vong Hán Việt: bị vong · Pinyin: bèi wàng Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 忘 (vong)Pinyinbèi wàngHán Việtbị vongCấu tạo備 + 忘 · bị + vong nghĩa thành phần: bị + vong Nghĩa EngCihui 備忘 èiwàng v. note down lest one forgetjaJMdict reminder