備戒 bèi jiè · bị giới Hán Việt: bị giới · Pinyin: bèi jiè Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 戒 (giới)Pinyinbèi jièHán Việtbị giớiCấu tạo備 + 戒 · bị + giới nghĩa thành phần: bị + giới