備有 bèi yǒu · bị hữu Hán Việt: bị hữu · Pinyin: bèi yǒu Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 有 (hữu)Pinyinbèi yǒuHán Việtbị hữuCấu tạo備 + 有 · bị + hữu nghĩa thành phần: bị + hữu Nghĩa EngCihui 備有 èiyǒu v. stock; carry