備極 bèi jí · bị cực Hán Việt: bị cực · Pinyin: bèi jí Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 極 (cực)Pinyinbèi jíHán Việtbị cựcCấu tạo備 + 極 · bị + cực nghĩa thành phần: bị + cực