備榜

bèi bǎng bị bảng

Hán Việt: bị bảng · Pinyin: bèi bǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (bảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ảng phụ. bảng thêm vào cho đủ. Tức Phó bảng. bị bảng bị bảng ☆Bảng phụ. bảng thêm vào cho đủ. Tức Phó bảng.