備榜 bèi bǎng·bị bảng Hán Việt: bị bảng · Pinyin: bèi bǎng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即"副榜"。 Cấu tạo: 備 (bị) + 榜 (bảng)Pinyinbèi bǎngHán Việtbị bảngTừ loạidanhCấu tạo備 + 榜 · bị + bảng nghĩa thành phần: bị + bảng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bảng phụ Từ liên quan Gần nghĩa備位 · 備具 · 備員 · 備家 · 備數 · 備案 · 備注 · 備為