備物 bèi wù · bị vật Hán Việt: bị vật · Pinyin: bèi wù Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 物 (vật)Pinyinbèi wùHán Việtbị vậtCấu tạo備 + 物 · bị + vật nghĩa thành phần: bị + vật