備禮 bèi lǐ · bị lễ Hán Việt: bị lễ · Pinyin: bèi lǐ Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 禮 (lễ)Pinyinbèi lǐHán Việtbị lễCấu tạo備 + 禮 · bị + lễ nghĩa thành phần: bị + lễ