備究 bèi jiū · bị cứu Hán Việt: bị cứu · Pinyin: bèi jiū Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 究 (cứu)Pinyinbèi jiūHán Việtbị cứuCấu tạo備 + 究 · bị + cứu nghĩa thành phần: bị + cứu