備職 bèi zhí · bị chức Hán Việt: bị chức · Pinyin: bèi zhí Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 職 (chức)Pinyinbèi zhíHán Việtbị chứcCấu tạo備 + 職 · bị + chức nghĩa thành phần: bị + chức