備舉 bèi jǔ · bị cử Hán Việt: bị cử · Pinyin: bèi jǔ Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 舉 (cử)Pinyinbèi jǔHán Việtbị cửCấu tạo備 + 舉 · bị + cử nghĩa thành phần: bị + cử