備舍 bèi shě · bị xá Hán Việt: bị xá · Pinyin: bèi shě Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 舍 (xá)Pinyinbèi shěHán Việtbị xáCấu tạo備 + 舍 · bị + xá nghĩa thành phần: bị + xá