備藏 bèi cáng · bị tàng Hán Việt: bị tàng · Pinyin: bèi cáng Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 藏 (tàng)Pinyinbèi cángHán Việtbị tàngCấu tạo備 + 藏 · bị + tàng nghĩa thành phần: bị + tàng