備詳 bèi xiáng · bị tường Hán Việt: bị tường · Pinyin: bèi xiáng Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 詳 (tường)Pinyinbèi xiángHán Việtbị tườngCấu tạo備 + 詳 · bị + tường nghĩa thành phần: bị + tường