備論 bèi lùn · bị luận Hán Việt: bị luận · Pinyin: bèi lùn Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 論 (luận)Pinyinbèi lùnHán Việtbị luậnCấu tạo備 + 論 · bị + luận nghĩa thành phần: bị + luận