備貨 bèi huò · bị hóa Hán Việt: bị hóa · Pinyin: bèi huò Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 貨 (hóa)Pinyinbèi huòHán Việtbị hóaCấu tạo備 + 貨 · bị + hóa nghĩa thành phần: bị + hóa Nghĩa EngCihui 備貨 bèihuò* n. extra items