備責 bèi zé · bị trách Hán Việt: bị trách · Pinyin: bèi zé Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 責 (trách)Pinyinbèi zéHán Việtbị tráchCấu tạo備 + 責 · bị + trách nghĩa thành phần: bị + trách