備足 bèi zú · bị túc Hán Việt: bị túc · Pinyin: bèi zú Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 足 (túc)Pinyinbèi zúHán Việtbị túcCấu tạo備 + 足 · bị + túc nghĩa thành phần: bị + túc Nghĩa EngCihui 備足 èizú v. fully prepare