備道 bèi dào · bị đạo Hán Việt: bị đạo · Pinyin: bèi dào Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 道 (đạo)Pinyinbèi dàoHán Việtbị đạoCấu tạo備 + 道 · bị + đạo nghĩa thành phần: bị + đạo