備選
bị tuyển
Hán Việt: bị tuyển · Pinyin: bèi xuǎn
Tổng quan
phương án thay thế (kế hoạch, sắp xếp, chiến lược, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui phương án thay thế (kế hoạch, sắp xếp, chiến lược, v.v.)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 候选。
- Tân Hoa Tự Điển 1.候选。
Eng
- CC-CEDICT alternative (plan, arrangement, strategy etc)
- Cihui alternative (plan, arrangement, strategy etc)