備錄 bèi lù · bị lục Hán Việt: bị lục · Pinyin: bèi lù Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 錄 (lục)Pinyinbèi lùHán Việtbị lụcCấu tạo備 + 錄 · bị + lục nghĩa thành phần: bị + lục