備陳

bèi chén bị trần

Hán Việt: bị trần · Pinyin: bèi chén

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (trần)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 詳細訴說。《西遊記》第一八回:「行者將那請菩薩施變化降妖的事情,備陳了一遍。」