傚仿

xiào fǎng hiệu phảng

Hán Việt: hiệu phảng · Pinyin: xiào fǎng

Tổng quan

xem 仿傚|仿效

Cấu tạo: (hiệu) + 仿 (phảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 仿傚|仿效

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仿效;学着做。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仿效;学着做。

Eng

  • CC-CEDICT see 仿傚|仿效[fang3 xiao4]
  • Cihui 效仿 iàofǎng v. copy; follow the example of