傢什
gia thập
Hán Việt: gia thập · Pinyin: jiā shi
Tổng quan
đồ dùng
用具; 器物; 家具:食堂里的~擦得很干净, 锣鼓~打得震天价响。
家庭所用的器具,如沙發、桌椅等類。也作「家具」、「傢俱」。
Nghĩa
Việt
- Cihui 口 食堂里的傢什擦得很乾淨。 鑼鼓傢什打得震天價響。
- Cihui nội thất
- Biên soạn 家什 iāshi n. <coll.> 1. utensils; implements 2. tools of a trade/profession 3. musical instruments
Eng
- Cihui utensils; furniture