傢俱

jiā jù gia câu

Hán Việt: gia câu · Pinyin: jiā jù

Tổng quan

biến thể của 家具

Cấu tạo: (gia) + (câu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 家具

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 家庭所用的器具,如沙發、桌椅、櫥櫃等。也作「家具」、「家什」。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 家具[jia1 ju4]
  • Cihui variant of 家具