傢俱學 gia câu học Hán Việt: gia câu học Tổng quan Cấu tạo: 傢 (gia) + 俱 (câu) + 學 (học)Hán Việtgia câu họcCấu tạo傢 + 俱 + 學 · gia + câu + học nghĩa thành phần: gia + câu + học Nghĩa EngCihui 家具學 iājùxué n. 1. art of cabinet-making 2. study of furniture design and manufacture