傤有 zhài yǒu · tái hữu Hán Việt: tái hữu · Pinyin: zhài yǒu Tổng quan Cấu tạo: 傤 (tái) + 有 (hữu)Pinyinzhài yǒuHán Việttái hữuCấu tạo傤 + 有 · tái + hữu nghĩa thành phần: tái + hữu