傥佯 tǎng yáng·thảng dương Hán Việt: thảng dương · Pinyin: tǎng yáng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.安闲自在地行走。 Cấu tạo: 儻 (thảng) + 佯 (dương)Pinyintǎng yángHán Việtthảng dươngCấu tạo儻 + 佯 · thảng + dương nghĩa thành phần: thảng + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.安闲自在地行走。 Từ liên quan Gần nghĩa佯作 · 佯嗔 · 佯攻 · 佯死 · 佯狂 · 佯装 · 佯言 · 佯誑