儻使 tǎng shǐ · thảng sử Hán Việt: thảng sử · Pinyin: tǎng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 儻 (thảng) + 使 (sử)Pinyintǎng shǐHán Việtthảng sửCấu tạo儻 + 使 · thảng + sử nghĩa thành phần: thảng + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倘使,倘若。Tân Hoa Tự Điển 1.倘使,倘若。