傥使 tǎng shǐ·thảng sử Hán Việt: thảng sử · Pinyin: tǎng shǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.倘使,倘若。 Cấu tạo: 儻 (thảng) + 使 (sử)Pinyintǎng shǐHán Việtthảng sửCấu tạo儻 + 使 · thảng + sử nghĩa thành phần: thảng + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.倘使,倘若。 Từ liên quan Gần nghĩa使丑 · 使人 · 使令 · 使伏 · 使俯 · 使冲 · 使出 · 使动