儻恍 tǎng huǎng · thảng hoảng Hán Việt: thảng hoảng · Pinyin: tǎng huǎng Tổng quan Cấu tạo: 儻 (thảng) + 恍 (hoảng)Pinyintǎng huǎngHán Việtthảng hoảngCấu tạo儻 + 恍 · thảng + hoảng nghĩa thành phần: thảng + hoảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 惊疑貌。Tân Hoa Tự Điển 1.惊疑貌。