儻或 tǎng huò · thảng hoặc Hán Việt: thảng hoặc · Pinyin: tǎng huò Tổng quan Cấu tạo: 儻 (thảng) + 或 (hoặc)Pinyintǎng huòHán Việtthảng hoặcCấu tạo儻 + 或 · thảng + hoặc nghĩa thành phần: thảng + hoặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 或许;恐怕; 假若。Tân Hoa Tự Điển 1.或许;恐怕。 2.假若。