儻朗

tǎng lǎng thảng lãng

Hán Việt: thảng lãng · Pinyin: tǎng lǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thảng) + (lãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不明貌; 旷达貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不明貌。 2.旷达貌。