儻來

tǎng lái thảng lai

Hán Việt: thảng lai · Pinyin: tǎng lái

Tổng quan

Cấu tạo: (thảng) + (lai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 意外得来,偶然得到; 自来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.意外得来,偶然得到。 2.自来。