儻然
thảng nhiên
Hán Việt: thảng nhiên · Pinyin: tǎng rán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 怅然自失貌; 漠然,无思虑貌; 恍忽貌; 倘若。
- Tân Hoa Tự Điển 1.怅然自失貌。 2.漠然,无思虑貌。 3.恍忽貌。 4.倘若。
Hán Việt: thảng nhiên · Pinyin: tǎng rán