儻莽

tǎng mǎng thảng mãng

Hán Việt: thảng mãng · Pinyin: tǎng mǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thảng) + (mãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旷远貌; 暗昧不明貌; 茫然自失貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旷远貌。 2.暗昧不明貌。 3.茫然自失貌。