儻閬

tǎng láng thảng lãng

Hán Việt: thảng lãng · Pinyin: tǎng láng

Tổng quan

Cấu tạo: (thảng) + (lãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 广大宽敞貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.广大宽敞貌。