储两 trữ lưỡng Hán Việt: trữ lưỡng Tổng quan Cấu tạo: 储 (trữ) + 两 (lưỡng)Hán Việttrữ lưỡngCấu tạo储 + 两 · trữ + lưỡng nghĩa thành phần: trữ + lưỡng