储备粮食 chǔ bèi liáng shí·trữ bị lương thực Hán Việt: trữ bị lương thực · Pinyin: chǔ bèi liáng shí Tổng quan Cấu tạo: 儲 (trữ) + 備 (bị) + 糧 (lương) + 食 (thực)Pinyinchǔ bèi liáng shíHán Việttrữ bị lương thựcTừ loạiđộngCấu tạo儲 + 備 + 糧 + 食 · trữ + bị + lương + thực nghĩa thành phần: trữ + bị + lương + thực Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dự trữ lương thựcĐứcHandedict Lebensmittelvorräte anlegen Từ liên quan Gần nghĩa储备货币 · 粮食不足 · 粮食作物 · 粮食供应 · 粮食补给 · 储备粮 · 储备金 · 粮食交易所