粮食补给

lương thực bổ cấp

Hán Việt: lương thực bổ cấp

Tổng quan

(quân sự) cục quân nhu, dân uỷ (tổ chức tương đương với bộ trong và sau thời kỳ cách mạng tháng Mười ở Liên,xô)

Cấu tạo: 糧 (lương) + 食 (thực) + 補 (bổ) + 給 (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cung cấp lương thực
  • Tần suất từ (quân sự) cục quân nhu, dân uỷ (tổ chức tương đương với bộ trong và sau thời kỳ cách mạng tháng Mười ở Liên,xô)

Từ liên quan

Gần nghĩa

粮食不足 · 粮食作物 · 粮食供应 · 补给燃料 · 粮食交易所 · 粮食供应者 · 粮食征购商 · 糧食囤