粮食交易所

lương thực giao dịch sở

Hán Việt: lương thực giao dịch sở

Tổng quan

nơi mua bán ngũ cốc

Cấu tạo: 糧 (lương) + 食 (thực) + 交 (giao) + 易 (dịch) + 所 (sở)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sở giao dịch ngũ cốc

Từ liên quan

Gần nghĩa

粮食供应者 · 粮食征购商 · 粮食不足 · 粮食作物 · 粮食供应 · 粮食补给 · 粮食管理所 · 粮食产量