储币
trữ tệ
Hán Việt: trữ tệ · Pinyin: chǔ bì
Tổng quan
gửi tiền
大陸地區指存錢。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 gửi tiền
- Google Alex v6 tiết kiệm
- Biên soạn 儲幣 chǔbì v.o. deposit money in a bank
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指存錢。
Eng
- Cihui to deposit money
Hán Việt: trữ tệ · Pinyin: chǔ bì
gửi tiền
大陸地區指存錢。