儲幣
trữ tệ
Hán Việt: trữ tệ · Pinyin: chǔ bì
Tổng quan
gửi tiền
Nghĩa
Việt
- Cihui gửi tiền
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指存錢。
Eng
- CC-CEDICT to deposit money
- Cihui to deposit money
Hán Việt: trữ tệ · Pinyin: chǔ bì
gửi tiền