储户
trữ hộ
Hán Việt: trữ hộ · Pinyin: chǔ hù
Tổng quan
người gửi tiền; người gửi đồ (ngân hàng)
银行等称存款的个人或团体为储户。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người gửi
- Google Alex v6 người gửi tiền
- VietPhrases người gửi đồ
- Tần suất từ người gửi đồ vật; người gửi tiền (ở ngân hàng), máy làn lắng; trữ hộ: người gửi tiền/người gửi đồ; người gửi đồ
- Biên soạn 儲戶 hǔhù n. depositor M:²wèi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 银行等称存款的个人或团体为储户。
- Kaggle Zh-Vi depositor
Eng
- Cihui (bank) depositor
- Tần suất từ 儲戶 hǔhù n. depositor M:²wèi