儲氣 chǔ qì · trữ khí Hán Việt: trữ khí · Pinyin: chǔ qì Tổng quan lưu trữ khí Cấu tạo: 儲 (trữ) + 氣 (khí)Pinyinchǔ qìHán Việttrữ khíCấu tạo儲 + 氣 · trữ + khí nghĩa thành phần: trữ + khí Nghĩa ViệtCihui lưu trữ khíEngCC-CEDICT gas storageCihui gas storage