儲胥 trữ tư Hán Việt: trữ tư Tổng quan Cấu tạo: 儲 (trữ) + 胥 (tư)Hán Việttrữ tưCấu tạo儲 + 胥 · trữ + tư nghĩa thành phần: trữ + tư Nghĩa EngCihui 儲胥 hǔxū n. 1. servants 2. stockade