儲藏
trữ tàng
Hán Việt: trữ tàng · Pinyin: chǔ cáng
Tổng quan
lưu trữ | kho | (dầu, khoáng sản,...) trữ lượng
Nghĩa
Việt
- Cihui lưu trữ | kho | (dầu, khoáng sản,...) trữ lượng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 收藏、貯藏。如:「儲藏古物」、「儲藏珍寶」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 保藏:~室|把器具~起来;蕴藏:~量|铁矿~丰富。
Eng
- CC-CEDICT to store|deposit|(oil, mineral etc) deposits
- Cihui to store; deposit; (oil, mineral etc) deposits